bí bét
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói lảm nhảm, không rõ ràng, mạch lạc: "bí bét" chỉ hành động nói năng lộn xộn, thiếu logic, thường do mệt mỏi, say xỉn hoặc tuổi già.
- Nói những điều vô nghĩa, không đúng sự thật: "bí bét" còn mang nghĩa nói những chuyện linh tinh, không đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy nói lảm nhảm, không rõ nghĩa do tuổi tác.)
- (Anh ta nói những điều vô nghĩa, lung tung sau khi say.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bí ba bí bét" (dạng láy, nhấn mạnh): nói lảm nhảm nhiều hơn, kéo dài và khó chịu hơn.
- Cô ấy bí ba bí bét cả buổi chiều, chẳng ai hiểu gì. (Cô ấy nói lảm nhảm liên tục, không đầu không cuối.)
Biến thể và từ gần giống
- Bí bai (tính từ): nói năng lộn xộn, không mạch lạc (ít dùng).
- Giọng nói bí bai của người say rượu. (Giọng nói lộn xộn, khó nghe.)
- Lảm nhảm (động từ): nói nhiều, không rõ ràng, thường là vô ích — gần nghĩa với "bí bét".
- Đừng lảm nhảm nữa, hãy nói chính xác đi. (Đừng nói lung tung nữa.)
- Rả rích (tính từ): nói dai dẳng, không dứt — khác nghĩa với "bí bét" vì thiếu yếu tố vô nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Lảm nhảm: nói nhiều, không rõ ràng.
- Râm ran: nói nhỏ, liên tục, thường là chuyện không quan trọng.
- Nói nhăng nói cuội: nói những điều vô căn cứ, không thật.
Thành ngữ liên quan
- Nói như bí bét: nói lảm nhảm, không ai hiểu.
- Anh ấy nói như bí bét, chẳng ai nghe lọt tai. (Anh ấy nói lộn xộn, không mạch lạc.)